Hội Dòng Thánh Hannibal Maria Di Francia, Vị Thánh của Ơn Gọi MỤC LỤC Một ngày tràn đầy ánh sáng Nguồn cội của một gia tộc danh giá Bài học bác ái đầu đời của cậu bé áo trắng Chàng hầu tước mang tâm hồn thi sĩ và nhà chiêm niệm Khám phá làm đổi hướng cuộc đời Khi tiếng gọi linh mục vang lên Cuộc gặp gỡ làm thay đổi cuộc đời Linh mục của Thiên Chúa Tối Cao Từ hỏa ngục thành thiên đàng Giám đốc báo La Parola Cattolica Vị kinh sĩ Các cô nhi viện Thánh Antôn Các Nữ Tu Nữ Tử Nhiệt Thành Bánh Thánh Antôn Các Tu sĩ Rogate Thánh Tâm Chúa Giêsu Vị Sáng Lập Đích Thực Bình minh tang tóc và kinh hoàng Khởi đầu lại từ Puglia Đức Mẹ – dấu ấn trong linh đạo Ngày 1 tháng 6 năm 1927: Một vị thánh đã qua đời! Trái tim chỉ biết yêu thương 1. Một ngày tràn đầy ánh sáng Chúa nhật ngày 16 tháng 5 năm 2004 là một ngày thật đặc biệt. Mùa xuân đang độ sung mãn, ánh mặt trời chan hòa sức sống. Ngay từ sáng sớm, Quảng trường Thánh Phêrô tại Rôma đã bắt đầu chật kín người từ khắp nơi trên thế giới đổ về. Hôm ấy, Đức Giáo hoàng Gioan Phaolô II – thân hình đã còng xuống vì bệnh tật và tuổi tác – chủ sự Thánh lễ phong thánh cho sáu vị chân phước; trong đó có Thánh Hannibal Maria Di Francia. Sau 59 năm kể từ khi án phong thánh được khởi sự ở cấp giáo phận, Giáo Hội long trọng giới thiệu với toàn thế giới sự thánh thiện của vị linh mục đến từ Messina – người được gọi là “Cha của các trẻ mồ côi và người nghèo”, “Tông đồ của lời cầu nguyện cho ơn gọi”. Sau khi ngài qua đời, người bạn thân và cũng là vị được phong thánh cùng ngày – Thánh Luigi Orione – đã gọi ngài là “Thánh Vinh Sơn Phaolô của miền Nam”. Thực ra, ngay từ ngày 1 tháng 6 năm 1927, khắp thành phố và các vùng lân cận Messina, người ta đã xúc động thốt lên: “Có một vị thánh vừa qua đời – vị thánh của lòng bác ái; đôi môi chưa từng nói ‘không’ với ai nay đã khép lại.” Gần năm mươi năm cuộc đời và sứ vụ linh mục của ngài đã được hiến trọn để phục vụ các trẻ mồ côi và người nghèo. Từ Tin Mừng, ngài đã khám phá và không ngừng loan truyền trong Giáo Hội cũng như trên toàn thế giới lời mời gọi của Chúa Giêsu: “Lúa chín đầy đồng mà thợ gặt lại ít. Vậy anh em hãy xin Chủ mùa gặt sai thợ ra gặt lúa về.” (Mt 9,37–38) Đó là lời cầu nguyện xin Chúa ban cho Giáo Hội những “thợ gặt của Tin Mừng” – những linh mục, những ơn gọi thánh hiến. Cha Hannibal là một con người đa diện và phong phú. Tư cách của ngài – với tư cách là một con người, một công dân, một linh mục và một vị thánh – nổi bật bởi tầm vóc đạo đức lớn lao, cùng với những đóng góp phong phú trên nhiều lĩnh vực: văn hóa, thiêng liêng, xã hội, đặc sủng và chứng tá Tin Mừng. “Ai yêu mến Thầy thì sẽ giữ lời Thầy.” (Ga 14,23) Chính lời Tin Mừng này phác họa rõ nét đời sống thiêng liêng của cha Hannibal Maria Di Francia. Tình yêu dành cho Chúa đã thúc đẩy ngài hiến trọn cuộc đời mình cho thiện ích thiêng liêng của tha nhân. Trong ánh sáng ấy, ngài đặc biệt cảm nhận sự cấp bách của việc thực hiện mệnh lệnh Tin Mừng: “Rogate ergo… – Vậy anh em hãy cầu xin Chủ mùa gặt sai thợ ra gặt lúa của Người!” (x. Mt 9,38) Đoạn trích từ bài giảng của Đức Thánh Cha Gioan Phaolô II trong ngày phong thánh cho Thánh Hannibal đã tóm lược cách tuyệt vời không chỉ cuộc đời và công trình của ngài, mà còn là tinh thần của những trang tiểu sử ngắn này – nhằm giúp chúng ta nhận ra một vị thánh của thời đại mới, với sứ điệp Tin Mừng và xã hội vẫn còn nguyên giá trị cho hôm nay. 2. Nguồn cội của một gia tộc danh giá Hannibal Maria Di Francia không phải là người Pháp – nhưng tổ tiên của ngài thì có nguồn gốc từ nước Pháp. Chính ngài đã kể lại điều này trong bài phát biểu đón nhận các trẻ mồ côi tại Francavilla Fontana (Br) ngày 31 tháng 1 năm 1909, sau trận động đất ở Messina: “Vua Philipphê xứ Anjou đã đến đây từ nước Pháp và mang theo các hiệp sĩ. Một trong số họ dừng chân tại Otranto và lập nghiệp tại đó. Theo thời gian, người ta gọi ông là ‘hiệp sĩ người Pháp’, và từ cách gọi ấy hình thành nên họ ‘Di Francia’. Dòng họ Di Francia sau đó lan rộng xuống vùng Calabria. Rồi một nhánh của gia tộc chuyển đến Messina, và từ nhánh này sinh ra người linh mục nghèo đang đứng nói chuyện với anh chị em hôm nay.” Hannibal Di Francia sinh tại Messina ngày 5 tháng 7 năm 1851, là người con thứ ba trong gia đình có bốn anh chị em. Thân phụ ngài là Hiệp sĩ Francesco – thuộc dòng Hầu tước Santa Caterina dello Jonio, đại úy danh dự của hải quân thương thuyền và Phó Lãnh sự Tòa Thánh. Thân mẫu là bà Anna Toscano – thuộc dòng Hầu tước Montanaro. Hai người anh chị của ngài là Giovanni Maria và Maria Caterina. Người em út, Francesco Maria – sinh ra khi cha đã qua đời – sau này cũng trở thành linh mục và sáng lập một Hội Dòng nữ. Giovanni Maria mất sớm, và gần như từ đó nhánh gia đình Di Francia tại Messina cũng chấm dứt. Song điều quý giá nhất nơi gia đình ấy không phải là tước vị, mà là đức tin sâu đậm. Cha mẹ ngài là những Kitô hữu đạo hạnh; mỗi bên gia đình đều có một người anh em là linh mục. Theo truyền thống gia đình, khi lãnh Bí tích Rửa tội, bên cạnh tên Hannibal đã chọn, ngài còn được đặt thêm tên Maria. Bầu khí gia đình vốn bình yên và ấm áp bỗng chốc bị xáo trộn khi Hannibal mới mười lăm tháng tuổi: thân phụ qua đời khi mới ba mươi tuổi. Người mẹ trẻ chỉ mới hai mươi ba tuổi phải gánh vác nỗi lo quản lý tài sản gia đình và nuôi dạy các con. Vì thế, bà gửi Hannibal cho một người dì lớn tuổi chăm sóc, rồi khi cậu lên bảy, bà cho cậu theo học tại một trường nội trú danh tiếng. 3. Bài học bác ái đầu đời của cậu bé áo trắng Tại Messina, các tu sĩ Dòng Xitô – những người phụ trách Vương cung Thánh đường Thánh Nicôla – điều hành một trường nội trú nổi tiếng. Nhiều gia đình quý tộc tại Messina và Calabria đã gửi con em đến đây để được giáo dục văn hóa và đào tạo đời sống thiêng liêng. Nhờ sự nâng đỡ của người chú là cha Raffaele Di Francia, một tu sĩ Xitô, cậu bé Hannibal được nhận vào trường. Cậu gia nhập hàng ngũ học sinh nội trú trong bộ tu phục trắng, với dây vai đen và chiếc áo choàng nhỏ dùng khi tham dự kinh nguyện chung. Cha Ascanio Foti – người phụ trách đời sống thiêng liêng của các học sinh – dành cho Hannibal một sự quan tâm đặc biệt. Ngài chuẩn bị cho cậu được Rước lễ lần đầu, khơi dậy nơi cậu tình yêu sâu đậm với Chúa Giêsu Thánh Thể, dạy cậu sống mọi sự trong sự hiện diện của Thiên Chúa và hướng dẫn cậu lòng sùng kính Đức Mẹ. Dĩ nhiên, trong môi trường nội trú, đôi khi cũng xảy ra những nghịch ngợm, nhất là nơi các học sinh lớn tuổi, phần vì việc giám sát chưa thật chặt chẽ. Các cậu bé có lúc tự do đùa giỡn quá mức. Một ngày kia, một người ăn xin nghèo khó đến cổng trường xin chút thức ăn. Ông được cho vào một góc nhà ăn để nhận một ít súp. Nhưng các học sinh bắt đầu chế giễu ông, biến ông thành trò cười. Các em ném vào ông vỏ trái cây, lõi táo, những mẩu bánh mì. Người ăn xin tội nghiệp buồn bã bước đi. Lúc ấy, “chú tu sĩ áo trắng” Hannibal cảm thấy xấu hổ và đau lòng. Cậu vội gom bánh mì, trái cây và tất cả những gì có thể từ bàn ăn, chạy theo ông, trao lại những món quà nhỏ bé ấy, xin lỗi vì hành động của các bạn mình và ôm ông thật chặt trong xúc động. Đó là khởi đầu cho một đời sống bác ái lớn lao. Từ giây phút ấy, Hannibal luôn nhìn thấy Đức Giêsu Kitô nơi tha nhân – đặc biệt nơi những người nghèo khổ và thiếu thốn. 4. Chàng hầu tước mang tâm hồn thi sĩ và nhà chiêm niệm Xuất thân từ một gia đình quý tộc danh giá, Hannibal từ nhỏ đã có vị thế để bước vào giới thượng lưu Messina – nơi quy tụ những người không chỉ giàu có mà còn nổi bật về nhân đức, tri thức và văn hóa. Sau khi Dòng Xitô bị giải thể, Hannibal lớn lên dưới sự hướng dẫn của mẹ – bà Anna Toscano – một người phụ nữ có cá tính mạnh mẽ và nhân đức phi thường. Nhờ đó, chàng hầu tước trẻ tuổi dễ dàng hòa nhập vào xã hội quý tộc. Thế nhưng, thế giới của xa hoa, hình thức và những nghi thức kiểu cách của tầng lớp thượng lưu lại không thuộc về cậu. Chiếc áo choàng sang trọng và chiếc mũ chóp cao chỉ được cậu mặc khi thật cần thiết vào những dịp lễ hội hay sự kiện trang trọng – và cả khi ấy cũng với vẻ miễn cưỡng rõ ràng. Hannibal không tìm thấy mình trong vai một người giàu có. Trái tim và tâm hồn nhạy cảm của cậu hướng về những lý tưởng khác – vượt xa những buổi trà chiều và phòng khách sang trọng. Dẫu vậy, cậu vẫn giữ được phong thái xứng đáng của một người con nhà quý tộc: đi xem hát, đi săn… nhưng điều cậu yêu thích hơn cả là quỳ gối trước Thánh Thể trong các nhà thờ, đặc biệt trong những giờ chầu Bốn Mươi Giờ. Thừa hưởng tâm hồn nghệ sĩ từ cha mẹ, Hannibal bắt đầu viết những vần thơ từ năm chín tuổi. Bài thơ đầu tiên, Gửi một cánh bướm – Biểu tượng của sự ngây thơ, được viết vào tháng 4 năm 1865, khi cậu mới mười ba tuổi. Tài năng chân thành ấy đã thu hút sự chú ý của thi sĩ nổi tiếng Felice Bisazza (1809–1867), người đã giúp cậu trau dồi cảm hứng thi ca và đào sâu việc học hỏi các tác phẩm kinh điển. Ngày 26 tháng 8 năm 1870, Hannibal nhận bằng tốt nghiệp giáo viên tiểu học. Đã có lúc cậu nghĩ đến việc lập gia đình – nhưng chỉ thoáng qua như chính cậu sau này thừa nhận. Đời sống đạo đức của cậu ngày càng sâu đậm. Giữa một xã hội đang bị ảnh hưởng mạnh mẽ bởi phong trào tự do và tư tưởng bài giáo sĩ, Hannibal cảm thấy mình có trách nhiệm bảo vệ và bênh vực đức tin Công giáo – bằng ngòi bút, bằng lời nói và bằng chính chứng tá đời sống. Một Chúa nhật nọ, khi bước ra khỏi Nhà thờ Chính tòa Messina trong bộ đồ sang trọng và chiếc mũ cao trên đầu, cậu nghe thấy một thanh niên đang lớn tiếng xúc phạm Đức Giáo hoàng Piô IX. Bừng cháy lòng nhiệt thành, chàng hầu tước không chút do dự tiến lại gần và tặng cho kẻ xúc phạm ấy hai cái tát vang dội, buộc anh ta phải im lặng. Tình yêu Thánh Thể – được nuôi dưỡng từ thuở nhỏ qua Thánh lễ và giờ chầu – ngày càng chiếm trọn con tim Hannibal. Săn bắn, chơi cờ vua (một thú vui cậu đặc biệt yêu thích), văn chương và sân khấu cổ điển… tất cả không thể làm lu mờ chiều kích thiêng liêng ấy. Lòng yêu mến sự thinh lặng, đời sống nội tâm và niềm say mê đọc sách thiêng liêng từng ngày hun đúc nên con người cậu. Theo một thôi thúc tự nhiên, mỗi ngày cậu ở lại nhà thờ thật lâu để cầu nguyện và chầu Thánh Thể. Tất cả đang âm thầm chuẩn bị cho sứ mạng mà Thiên Chúa sắp trao phó – vì lợi ích của Giáo Hội và xã hội. 5. Khám phá làm đổi hướng cuộc đời Ngay cả trước khi nhận ra ơn gọi linh mục, Hannibal đã cảm nhận nơi mình một ơn gọi đặc biệt: ơn gọi Rogate – đặc sủng sống và loan truyền lời mời gọi “Rogate” của Tin Mừng, nghĩa là cầu nguyện cho ơn gọi và khơi dậy tinh thần ấy nơi người khác. Điều này được nuôi dưỡng nhờ việc chuyên cần đọc Kinh Thánh, nhờ tâm hồn nhạy bén với đời sống chiêm niệm, và qua việc học hỏi đời sống các thánh – đặc biệt là thánh Phanxicô Salê và thánh Anphongsô Maria Ligôri. Trong cầu nguyện, một xác tín lớn dần trong tâm hồn cậu: “Biết bao ân sủng nếu Chúa cho xuất hiện những linh mục như các ngài! Giáo Hội và các linh hồn sẽ được lợi ích biết bao! Một trong những ơn quan trọng cần liên lỉ xin Chúa cho phần rỗi các linh hồn chính là xin Người ban cho Giáo Hội những linh mục thánh thiện.” Một ngày kia, khi cầu nguyện trước Thánh Thể trong nhà thờ của các Hiệp sĩ Thánh Gioan Malta, cậu nhận được một trực giác mạnh mẽ: cầu xin Chúa ban cho Giáo Hội những “thợ lành nghề” của Tin Mừng – trước hết là các linh mục – chính là điều đem lại vinh quang cho Thiên Chúa và lợi ích lớn lao cho Giáo Hội. Từ đó, ý tưởng ấy trở thành một thao thức thường trực. Cậu tìm kiếm trong các sách đạo đức những lời kinh diễn tả ý hướng này, nhưng không thấy. Cho đến khi đọc trong Tin Mừng lời Chúa Giêsu: “Rogate ergo Dominum messis ut mittat operarios in messem suam” - (Vậy anh em hãy xin Chủ mùa gặt sai thợ ra gặt lúa của Người – Mt 9,38). Hannibal cảm thấy như có một tiếng gọi mạnh mẽ vang lên trong lòng, thôi thúc cậu trở thành tông đồ và người loan truyền lời cầu nguyện cho ơn gọi. 6. Khi tiếng gọi linh mục vang lên Sau hồng ân ơn gọi Rogate, Hannibal khám phá thêm một ơn gọi khác – ơn gọi linh mục – đến với cậu một cách “bất ngờ, mãnh liệt và hoàn toàn chắc chắn”. Dù mẹ phản đối, Hannibal Maria cùng với người em Francesco Maria – cũng có ơn gọi bước vào đời linh mục – xin Đức Tổng Giám mục Giuseppe Natoli cho phép mặc tu phục và bắt đầu hành trình chủng viện. Sau một đêm cầu nguyện sốt sắng, sáng ngày 8 tháng 12 năm 1869 – đúng ngày khai mạc Công đồng Vatican I tại Rôma – hai anh em đến Đền thờ Đức Mẹ Vô Nhiễm tại San Francesco từ sáng sớm, mặc áo dòng linh mục. Với sự “hỗ trợ âm thầm” của cha giải tội của mẹ (người nhận trách nhiệm báo tin và trấn an bà), họ trở về nhà, đặt bà Anna trước một quyết định đã rồi. Hành trình chuẩn bị cho chức linh mục bắt đầu từ đó. Hannibal lần lượt lãnh nhận các chức nhỏ từ Đức cha Luigi Natoli, rồi tiến đến phó tế phụ (subdiaconate) và cuối cùng là phó tế do Đức cha Giuseppe Guarino trao ban ngày 26 tháng 5 năm 1877, tại nhà thờ Montevergine của các nữ tu Clara Thánh Eustochia. Khi còn là thầy phó tế, Hannibal đã bộc lộ tài năng giảng thuyết phi thường. Nền văn hóa sâu rộng và đa dạng giúp ngài dễ dàng trình bày các mầu nhiệm đức tin, thần học và lòng sùng kính Đức Maria cách sinh động và lôi cuốn. Ngài nhanh chóng trở thành một trong những nhà giảng thuyết tinh tế và được tìm kiếm nhiều nhất trong toàn giáo phận Messina. 7. Cuộc gặp gỡ làm thay đổi cuộc đời Cuộc chạm trán sâu sắc nhất với thực tại nghèo đói xảy ra vào cuối năm 1877 hoặc đầu năm 1878, khi thầy phó tế Hannibal gặp một người ăn xin nghèo khổ. Một ngày kia, khi đi qua một con hẻm ở Messina, ngài bắt gặp một người đàn ông ngồi bệt xuống đất, đôi mắt nhắm lại, gần như mù hẳn, cánh tay đưa ra xin bố thí. Thành phố lúc ấy đầy rẫy những người hành khất như thế. Người đàn ông ấy khoảng ba mươi tuổi, tên là Francesco Zancone, đang dần mất thị lực. Giữa hai người diễn ra một cuộc đối thoại ngắn: – “Anh ở đâu?” – thầy phó tế hỏi. – “Ở khu nhà Mignuni,” người ăn xin đáp bằng giọng địa phương. – “Anh có biết gì về Thiên Chúa không?” – “Ai dạy tôi?” – “Khu nhà ấy ở đâu?” – “Ở phía bên kia, về hướng Zaera.” Thầy Hannibal nói: “Được rồi, tôi sẽ đến thăm anh.” Lời hứa đơn sơ ấy đã đưa ngài, vào dịp lễ hội hóa trang năm 1878, bước vào khu phố tồi tàn và tai tiếng nhất Messina: khu nhà Mignuni, hay còn gọi là khu Antoniô Avignone – nơi tập trung những người nghèo nhất thành phố. Ngài không thể tưởng tượng được thực tại khắc nghiệt đang chờ mình. Khu phố này vốn do một vị hầu tước San Teodoro xây dựng ba mươi năm trước để cho người nghèo thuê. Nhưng dần dần, nơi đây trở thành một khu ổ chuột đúng nghĩa: vài chục gia đình chen chúc trong những căn nhà cấp bốn, đan xen nhau qua những hành lang dài tối tăm và những ngõ cụt, nối với nhau bằng một con đường gọi là “del Valore”. Nghèo đói vật chất đi kèm với nghèo đói tinh thần trầm trọng. Ông Vincenzo Lilla, một giáo sư đại học tại Mesina từng gọi nơi ấy là “một mảnh đất bị nguyền rủa”. Chưa từng có linh mục nào đặt chân đến giữa họ. Tất cả mọi người, kể cả các linh mục đồng sự – đều khuyên Hannibal từ bỏ ý định và đừng dấn thân. Nhưng khi Đức Tổng Giám mục nói với ngài: “Cứ đi đi, hãy đi cứu những người nghèo khổ ấy,” ngài nhận ra đó chính là ý muốn của Thiên Chúa. Ngài vượt qua nỗi sợ hãi của bản thân, và cả lời đe dọa của hai tay du đãng đứng ở cổng khu phố, buộc ngài phải rời đi và chế giễu rằng muốn cứu đám người này thì phải có hai tu sĩ Capuchino với bộ râu dài mới đủ sức! Thế nhưng Hannibal đã dọn vào sống giữa người nghèo. Họ trở thành những người ngài yêu mến nhất. Trong khu phố ấy, ngài nhìn thấy hình ảnh cụ thể của “đám đông mệt mỏi, lầm than và bơ vơ như chiên không người chăn dắt” mà Tin Mừng nói đến – và càng xác tín rằng lời cầu nguyện “Rogate” chính là phương thế cứu độ hữu hiệu. Sau này ngài viết: “Những trẻ mồ côi ít ỏi được cứu giúp và vài người nghèo được loan báo Tin Mừng thì có là gì trước hàng triệu người đang hư mất và bị bỏ rơi như đàn chiên không người chăn? Tôi nhìn thấy sự giới hạn của sức mình và phạm vi nhỏ bé của khả năng mình, và tôi tìm một lối thoát. Tôi đã tìm thấy lối thoát ấy – rộng lớn và bao la – trong những lời đáng yêu của Chúa Giêsu: ‘Hãy xin Chủ mùa gặt sai thợ ra gặt lúa của Người.’ Khi ấy, tôi như tìm được bí quyết của mọi việc lành và của ơn cứu độ cho các linh hồn.” Chính từ đây nảy sinh ý tưởng thành lập một nhóm những người nam và nữ hiến mình cầu nguyện cho ơn gọi và phục vụ người nghèo – đặc biệt là trẻ em và giới trẻ. 8. Linh mục của Thiên Chúa Tối Cao Thứ Bảy, ngày 16 tháng 3 năm 1878, giữa Mùa Chay, Hannibal được Đức Tổng Giám mục Giuseppe Guarino truyền chức linh mục tại nhà thờ cổ kính Santa Maria dello Spirito Santo, một ngôi thánh đường cổ kính và tuyệt đẹp, gắn liền với đan viện nữ Xitô cùng tên. Báo Công Giáo La Parola Cattolica của Messina đưa tin: “Sáng nay, tại tu viện Spirito Santo, Đức Tổng Giám mục khả kính đã cử hành nghi thức truyền chức các chức nhỏ và chức thánh. Bốn phó tế được nâng lên hàng linh mục; hai phụ phó tế được truyền chức phó tế; một giáo sĩ được nâng lên chức phụ phó tế; và sáu người lãnh nhận các chức nhỏ.” Về sau, khi đã trưởng thành trong sứ vụ, vị “Tông đồ của lời cầu nguyện cho ơn gọi” viết: “Trong cùng một khoảnh khắc yêu thương tại Bữa Tiệc Ly, từ Trái Tim bừng cháy của Chúa Giêsu đã sinh ra hai bí tích: Thánh Thể và Chức Linh mục. Đức ái trong sự tuôn trào mãnh liệt sinh ra bí tích thứ nhất; đức ái trong lòng nhiệt thành sinh ra bí tích thứ hai. Hai bí tích ấy không thể tách rời. Không thể có Thánh Thể nếu không có Linh mục; và cũng không có chức Linh mục đích thực nếu thiếu Thánh Thể.” 9. Từ hỏa ngục thành thiên đàng Khu phố Avignone có đủ mọi cảnh khốn cùng: những đứa trẻ lấm lem, chân trần, mắc bệnh về mắt; chúng chạy nhảy trong các ngõ hẹp, học quá sớm thói hư tật xấu và cả nghệ thuật trộm cắp. Các bé gái vì đói khát phải đối diện với nhiều nguy cơ nghiêm trọng về thể xác lẫn luân lý. Người lớn thì quen với ẩu đả, cãi vã và xô xát. Người già, người mù, người tàn tật, người bệnh tật… đều có mặt nơi đây. Cha Hannibal không bao giờ đến khu phố ấy tay không. Ngài hiểu rõ: không thể nói với người nghèo về những thực tại trên trời khi họ đang nặng lòng vì miếng ăn dưới đất. Dân chúng đón nhận vị linh mục gầy gò đã đến ở giữa họ. Họ nhận ra ngài nghiêm túc, yêu thương họ thật lòng, quan tâm và bênh vực quyền lợi của họ. Dù có những khó khăn ban đầu trong giao tiếp, họ dần dần quý mến ngài. Ngài đến với người lớn, dạy giáo lý; dạy đức tin cho trẻ nhỏ. Buổi tối, trong một căn phòng nhỏ, ngài lần lượt quy tụ các bé trai và bé gái để hướng dẫn cầu nguyện và sống đạo. Chẳng bao lâu, cha Hannibal trở thành vị tông đồ của khu phố ấy. Gần năm mươi năm, ngài đi khắp Messina và các vùng lân cận để xin của bố thí cho các trẻ mồ côi và vô số người nghèo. Nơi từng bị gọi là “mảnh đất bị nguyền rủa” ấy, nhờ tình yêu kiên trì và lòng tin không lay chuyển, một mầm hy vọng đã mọc lên – và điều từng giống như địa ngục bắt đầu được biến đổi thành thiên đàng. 10. Giám đốc báo La Parola Cattolica Từ tháng 12 năm 1865, tờ báo La Parola Cattolica đã trở thành tiếng nói mạnh mẽ của giới Công giáo tại Messina, đối đầu với báo chí mang khuynh hướng bè phái và ảnh hưởng của phong trào Tam Điểm. Nhiều cây bút xuất sắc trong giới Công giáo đã cộng tác với tờ báo này. Năm 1867, dịch tả cướp đi mạng sống của cha Pasquale Scibilia – vị giám đốc lúc bấy giờ. Ngài được thay thế bởi cha Giuseppe Toscano, em trai của bà Anna – mẹ của cha Hannibal. Từ đó, chàng thanh niên Hannibal bắt đầu cộng tác với người cậu linh mục. Bài viết đầu tiên của ngài, khi chưa đầy mười bảy tuổi, là một bài thơ theo thể cổ điển, tựa đề Dâng Đức Trinh Nữ Maria. Không lâu sau, cha Giuseppe cũng qua đời đột ngột khi mới bốn mươi tám tuổi. Đầu tháng 12 năm 1881, cha Hannibal – nhờ trình độ văn hóa vững vàng và nhiều năm cộng tác tích cực – được bổ nhiệm làm giám đốc tờ báo, trong niềm phấn khởi của toàn thể giới Công giáo Messina. Khi ấy, ngài mới ba mươi tuổi. Dù vẫn miệt mài với công việc bác ái tại khu Avignone, cha Hannibal điều hành tờ báo cho đến tháng 9 năm 1883, khi tờ báo phải dừng hoạt động. Kinh nghiệm ấy sau này giúp ngài cho ra đời, từ ngày 26 tháng 6 năm 1908, một tờ báo phục vụ cho việc cổ võ tinh thần Rogate và lòng sùng kính Thánh Antôn, mang tên thật ý nghĩa: “Thiên Chúa và tha nhân.” 11. Vị kinh sĩ Trong một bài “tự điếu văn” khiêm tốn về chính mình, cha Hannibal viết: “Yếu kém trong các môn thần học: xét cho đúng thì đáng lẽ tôi không nên được truyền chức linh mục. Triết học thì chẳng biết gì. Về phụng vụ và các quy tắc nghi lễ thì vụng về; đầu óc lúc nào cũng như ở trên mây. Có lần Đức Tổng Giám mục Guarino phải nói với tôi: ‘Kinh sĩ Di Francia, ta thử xuống đất một chút được không!’” Nhưng Đức Tổng Giám mục Giuseppe Guarino lại không nghĩ như thế. Ngài yêu mến, quý trọng và theo dõi sát sao công việc tông đồ đầy gian nan của cha Hannibal tại Avignone. Ngài đã biết cha Hannibal từ khi mới hai mươi bốn tuổi, khi còn chưa lãnh chức thánh cao hơn. Đức Tổng Giám mục nhìn thấy nơi ngài những phẩm chất nhân bản và thiêng liêng sâu sắc. Dù cha Hannibal, vì bận rộn với người nghèo và trẻ nhỏ, không thể chuyên tâm nghiên cứu thần học và Kinh Thánh như mong muốn, Đức Tổng Giám mục vẫn tin tưởng nơi ngài. Ngày 22 tháng 1 năm 1882, ngài bổ nhiệm cha Hannibal làm Kinh sĩ chính thức của Nhà thờ Chính tòa Messina. Cha Hannibal phản đối. Ngài không thích danh dự, và càng lo lắng vì trách nhiệm mới có thể cản trở công việc tại Avignone. Nhưng sự từ chối của ngài không được chấp nhận. Vâng phục, dù miễn cưỡng, ngài phải nhận chức và sắm các phẩm phục kinh sĩ – và ngài chọn dùng đồ cũ. Đối với cha Hannibal, đó là một thập giá phải vác. Nhưng ngài vâng lời. Và ngài là kinh sĩ suốt đời. 12. Các cô nhi viện Thánh Antôn Những sáng kiến trợ giúp người nghèo và trẻ mồ côi, đã để lại dấu ấn sâu đậm về sự thánh thiện và tinh thần dấn thân xã hội của Cha Hannibal, ghi tên ngài vào lịch sử như một con người của đức ái và một vị thánh của xã hội, chính là các cô nhi viện thánh Antôn, dành cho cả nữ và nam. Cô nhi viện nữ được khai sinh ngày 8 tháng 9 năm 1882, trong những căn nhà nhỏ nơi góc hẻm của khu Avignone. Ban đầu chỉ có vài bé gái được trao cho sơ Domenica – một nữ tu dòng Ba Đaminh – chăm sóc. Chỉ trong thời gian ngắn, số trẻ tăng lên nhanh chóng, đặt nền móng cho những cô nhi viện thánh Antôn quy mô lớn hơn, hoạt động tại Ý cho đến tận năm 2006. Ở phía đối diện cô nhi viện nữ, vào Chúa nhật ngày 4 tháng 11 năm 1883, trong một nhà kho rộng, với bốn cậu bé, cha Hannibal bắt đầu cô nhi viện nam. Khởi đầu thật gian nan. Có lẽ ngay trong đêm đầu tiên – hoặc chắc chắn trong những ngày đầu – bốn cậu bé nghịch ngợm ấy đã bỏ trốn, mang theo chăn màn, ga trải giường, bát đĩa và bất cứ thứ gì chúng có thể cầm theo. Thất vọng cay đắng. Nhưng cha Hannibal không nản chí. Ngài tìm những cậu bé khác và bắt đầu lại từ đầu. Theo năm tháng, cơ sở giáo dục – xã hội này, cũng như cô nhi viện nữ, đã đón nhận hàng ngàn trẻ em khắp nơi trên thế giới, trao cho các em bánh ăn, học vấn, hơi ấm gia đình, tương lai và con đường dẫn tới hạnh phúc đời đời.. Cả hai cô nhi viện đều được đặt dưới sự bảo trợ của Thánh Antôn Pađua. Từ năm 1906, các cơ sở này chính thức mang danh hiệu “Antonianô” – thuộc về thánh Antôn. 13. Các Nữ Tu Nữ Tử Nhiệt Thành Cha Hannibal sớm nhận ra một vấn đề rất cấp thiết: để chăm sóc và giáo dục các trẻ em mồ côi cả nam lẫn nữ, ngài cần những cộng tác viên chuyên biệt – những nhà giáo dục tốt, có nền tảng sư phạm và tâm lý vững vàng. Trong một bài diễn văn năm 1906, ngài viết: “Trách nhiệm nặng nề trong việc giáo dục và đào tạo biết bao bé gái mồ côi đặt tôi trước một nhu cầu cấp bách: hoặc phải tìm cho được những nhà giáo dục tốt, hoặc phải tự đào tạo họ.” Ngài đã tìm kiếm nơi nhiều Hội Dòng nữ tại Ý. Nhưng mọi cố gắng đều không thành, vì không có đủ phương tiện tài chính để trả lương, và những điều kiện được đặt ra vượt quá khả năng của ngài. Vì thế, ngày 19 tháng 3 năm 1887, cha Hannibal quyết định thành lập một cộng đoàn nữ tu để chăm sóc các bé gái mồ côi. Hội Dòng mang tên Nữ Tử Nhiệt Thành (Figlie del Divino Zelo), với sứ mạng: “Khẩn cầu từ Trái Tim Thiên Chúa, bằng lời cầu nguyện sốt sắng và liên lỉ, để nài xin Người ban tặng hồng ân lớn lao là những thợ gặt lành nghề cho cánh đồng truyền giáo; và chính tinh thần cầu nguyện ấy phải trở thành đặc điểm và biểu tượng của Hội Dòng.” Bốn nữ tu đầu tiên đều chưa đến hai mươi tuổi: Maria Affronte, Giuseppina Santamaria, Rosa D’Amico và Maria Giuffrida. Tu phục của họ là áo màu nâu cà phê với áo choàng ngắn, để tôn kính Đức Mẹ Núi Carmêlô. Bên cạnh ba lời khấn truyền thống – khiết tịnh, vâng phục và khó nghèo – các chị còn thêm một lời hứa đặc biệt: cầu nguyện cho những “thợ lành nghề” của Giáo Hội, tức là cho các ơn gọi. Ban đầu, họ mang tên “Những chị em nghèo của Thánh Tâm Chúa Giêsu”. Khi dần được biết đến trong thành phố, người dân trìu mến gọi họ là “Các nữ tu của Cha các trẻ mồ côi – của cha Francia”. Ngày 14 tháng 9 năm 1901, tên gọi chính thức là Nữ Tử Nhiệt Thành Thánh Tâm Chúa Giêsu được long trọng xác nhận. Khu Avignone dần trở nên quá chật hẹp trước số lượng trẻ em và nữ tu ngày càng đông. Vì thế, ngày 15 tháng 4 năm 1891, cộng đoàn chuyển đến một dinh thự quý tộc tại Brunaccini ở Messina; rồi ngày 7 tháng 6 năm 1895, họ dọn về tu viện Spirito Santo, cách khu Avignone vài trăm mét, nơi trở thành Nhà Mẹ của Hội Dòng. Sự hiện diện của Melania Calvat trong khoảng một năm (1897–1898) – người đã được Đức Mẹ hiện ra tại La Salette – đã mang lại một luồng sinh khí mới cho cộng đoàn. Trong số những nữ tu đầu tiên, nổi bật là sơ Carmela D’Amore và đặc biệt là sơ Nazarena Majone – người sau này trở thành Bề trên Tổng quyền đầu tiên. Đầu thế kỷ XX, các nhà nữ được mở thêm tại Taormina (1902) và Giardini Naxos (1903). 14. Bánh Thánh Antôn Lòng sùng kính “Bánh cho người nghèo” xuất phát từ Padova vào thế kỷ XIII, gắn liền với một phép lạ do Thánh Antôn thực hiện. Một em bé tên Tommasino, hai mươi tháng tuổi, bị chết ngạt trong bồn nước gần nhà thờ Thánh Antôn. Người mẹ đau đớn đã cầu xin Thánh nhân và hứa sẽ dâng cho người nghèo một số lúa mì tương đương với trọng lượng của con trẻ nếu em được sống lại. Em bé đã được hồi sinh. Tập tục ấy dần được củng cố trong một hình thức phụng vụ: nghi thức chúc lành theo trọng lượng của đứa trẻ. Qua đó, các bậc cha mẹ, nhờ lời chuyển cầu của thánh Antôn, xin ơn lành cho con cái mình và dâng cho người nghèo lượng lúa mì tương đương với cân nặng của đứa trẻ. Truyền thống này mai một vào thế kỷ XVI, nhưng được khơi lại trong thế kỷ XIX, đặc biệt nhờ làn sóng di dân sang châu Mỹ, vừa do ảnh hưởng của các nhà truyền giáo và tín hữu từ Ý và nhờ lòng tin vào Thánh Antôn như vị thánh trợ giúp trong những nhu cầu thiết thực – nhất là “miếng bánh hằng ngày”. Mùa hè năm 1887, bệnh dịch tả hoành hành tại Messina, gieo rắc chết chóc và đói khát. Tại khu Avignone, các trẻ em mồ côi và người nghèo khao khát từng mẩu bánh. Chính lúc ấy, bà Susanna Consiglio – một phụ nữ quý tộc đạo đức gốc Malta – đã khấn với Thánh Antôn: nếu bà và gia đình thoát khỏi dịch bệnh, bà sẽ dâng tiền để “mua bánh cho các trẻ mồ côi của cha Hannibal Maria Di Francia, kính dâng Thánh Antôn”. Khi dịch bệnh lắng xuống, vào tháng 10 năm ấy, bà giữ lời hứa. Qua người giúp việc, bà âm thầm gửi 60 lire cho cha Hannibal, ghi rõ mục đích: Bánh cho các trẻ mồ côi của Thánh Antôn Padova. Những khoản dâng cúng như thế tiếp tục gia tăng trong năm 1888, và từ đó lan rộng. Năm 1896, cha Hannibal bắt đầu cổ võ lòng sùng kính này cách có hệ thống: đặt các thùng quyên góp trong nhà thờ, xưởng thợ, cửa tiệm; phát tờ rơi giải thích ý nghĩa “Bánh Thánh Antôn”. Các trẻ mồ côi cầu nguyện cho những ân nhân trước bức ảnh Thánh Antôn. Người dân từ xa cũng tìm đến “Thánh Antôn kỳ diệu của Messina”. Từ đó, sự Quan phòng chưa bao giờ thiếu: lương thực, quần áo và mọi nhu cầu khác vẫn luôn được đáp ứng – và ngày nay tiếp tục thể hiện qua các bếp ăn cho người nghèo, nhà đón tiếp người vô gia cư, mái ấm gia đình và cộng đoàn chăm sóc trẻ vị thành niên. Cha Hannibal bắt đầu phổ biến cách có hệ thống lòng sùng kính thánh Antôn khi nghe nói đến một sự kiện tương tự xảy ra năm 1890 tại Toulon (Pháp). Cô Luisa Bouffier, sau khi làm mất chìa khóa cửa hậu của cửa hàng bán đồ vải lanh, đã khấn với thánh Antôn rằng nếu cánh cửa mở ra mà không cần phá, cô sẽ dâng bánh cho người nghèo. Cũng tại Padova năm 1887, cha Antonio Locatelli, người sáng lập Hiệp hội Toàn cầu Antôn, đã khởi xướng thực hành tương tự, biến những khoản tiền nhỏ dâng tạ ơn vì các ơn nhận được nhờ lời chuyển cầu của thánh Antôn thành bánh cho người nghèo. Bên cạnh các sáng kiến ấy, Cha Hannibal còn sử dụng phương tiện in ấn. Cùng với các bài giáo lý và bài giảng, ngài giới thiệu thánh Antôn Padova như một Đấng chuyển cầu quyền thế trước mặt Thiên Chúa, nhất là khi người ta chạy đến với ngài bằng lời hứa dâng bánh cho các trẻ mồ côi và người nghèo. Trước tiên, Cha Hannibal cho xuất bản tập sách nhỏ “Bí quyết kỳ diệu”, rồi từ năm 1908 phát hành tạp chí antonianô–rogazionista mang tên “Thiên Chúa và tha nhân”, đạt tới 700.000 bản in trong những năm sau Thế chiến thứ hai. Sau trận động đất Messina, ngôi nhà thờ xây bằng gạch đá đầu tiên do cha Hannibal xây dựng năm 1926 tại khu Avignone là Đền Thờ Cầu Nguyện cho Ơn Gọi, thường được gọi là Đền Thánh Antôn. Nơi đây nhanh chóng trở thành – và cho đến hôm nay vẫn là – trung tâm thiêng liêng, bí tích và lòng sùng kính Thánh Antôn cho toàn thành phố Messina, cho Sicilia và cả Calabria. 15. Các Tu sĩ Rogate Thánh Tâm Chúa Giêsu Cô nhi viện nam cần được chăm sóc và hướng dẫn thường xuyên. Việc loan truyền lời cầu nguyện Rogate cũng đòi hỏi những tu sĩ và linh mục sẵn sàng hiến mình cho sứ mạng ấy.Vì thế, cha Hannibal đã không ngừng tìm kiếm những người cộng tác.Từ năm 1889 đến 1893, nhiều thanh niên đến với ngài với ước muốn trở thành linh mục. Một số người đầy triển vọng đã được gởi vào chủng viện Messina, với hy vọng trở thành những hạt giống đầu tiên của tu sĩ linh mục Rogate. Nhưng kinh nghiệm ấy lặp đi lặp lại trong đời ngài: hoặc họ rời bỏ ngài, hoặc sau khi chịu chức, họ được Đức Tổng Giám mục điều động phục vụ giáo phận. Cha Di Francia không ở trong hoàn cảnh thuận lợi như cha Don Bosco, Don Orione và các vị sáng lập thánh thiện cùng thời khác, những người đã có thể thiết lập các Cộng đoàn dòng tu của mình cách ổn định. Theo một nghĩa nào đó, cha Hannibal luôn phải bắt đầu lại từ đầu. Hội dòng nam chính thức khai sinh vào Chúa nhật, ngày 16 tháng 5 năm 1897, với ba trợ sĩ chuyên phục vụ công việc bác ái: Placido Romeo, Francesco Di Gregorio và Carmelo Calabrò. Năm 1902, cha Pantaleone Palma – linh mục giáo phận Oria (Brindisi) – đến Messina để hoàn tất việc học đại học. Khi ở trọ tại khu Avignone, ngài quyết định từ bỏ dự định riêng và trở thành một linh mục Rogate. Sau trận động đất 1908, cha Francesco Vitale – một kinh sĩ của giáo phận Messina – cũng theo cha Hannibal. Khi các cơ sở được chuyển về vùng Puglia sau trận động đất, cha Hannibal thành lập tại Oria một Trường Tông đồ để đào tạo các thiếu niên hướng đến đời tu và chức linh mục. Năm 1912, một số thành viên thuộc “Tu hội Các Tiểu Đệ Thánh Thể” của cha Eustachio Montemurro được sáp nhập vào Dòng Rogate. Hai người trong số họ trở thành những linh mục Rogate đầu tiên. Hạt giống gieo trong nước mắt nay bắt đầu đơm hoa. 16. Vị Sáng Lập Đích Thực Suốt cả đời mình, cha Hannibal chưa bao giờ nhận mình là “đấng sáng lập”. Ngài chỉ xem mình là người khởi xướng, còn công trình ấy thuộc về Thiên Chúa. Ngài nhiều lần cầu xin Chúa gửi đến một người xứng đáng hơn để lãnh đạo toàn bộ công trình. Ngài muốn các con trai và con gái thiêng liêng của mình nhìn nhận rằng, vị sáng lập đích thực của Hội Dòng không ai khác chính là Chúa Giêsu Thánh Thể. Vì thế, Cha Hannibal viết: “Có thể nói về công trình này rằng: ‘Thiên Chúa đã làm một điều mới mẻ.’ Trong các công trình Thiên Chúa thiết lập, Người thường đặt vào đó một vị sáng lập giàu ân sủng và đặc sủng. Nhưng trong công trình đạo đức này – vốn nâng mệnh lệnh Tin Mừng thành một thể chế – có thể nói rằng chính Chúa chúng ta, không qua trung gian của một vị sáng lập theo nghĩa thông thường, đã tỏ ra như muốn dành riêng cho mình vinh dự ấy, để từ Nhà Tạm thánh thiêng, chính Người là Đấng Sáng Lập đích thực.” Ngày 19 tháng 3 năm 1881, trong dịp tổ chức bữa ăn cho người nghèo tại Avignone, cha Hannibal lần đầu tiên dâng Thánh lễ trong một căn nhà nhỏ – sau này trở thành nhà nguyện để dạy giáo lý cho trẻ em và người nghèo. Tuy Thánh lễ được cử hành thường xuyên, nhưng ngài ao ước nơi ấy trở thành một trung tâm Thánh Thể thật sự. Thực ra, việc xin phép đặt Mình Thánh Chúa ở đó không quá khó. Nhưng ngài không vội. Suốt nhiều năm, ngài kiên trì chuẩn bị tâm hồn dân chúng để họ hiểu thế nào là đón rước Chúa Giêsu ngự giữa mình cách thường xuyên. Bằng giáo huấn, bằng sáng tác thơ và thánh ca, bằng lời kêu gọi yêu mến Thánh Thể, ngài thắp lên trong họ niềm khát khao. Ngày 1 tháng 7 năm 1886 được chọn làm ngày trọng đại. Sáng sớm hôm ấy, cha Hannibal dâng Thánh lễ trong ngôi nhà thờ nhỏ chật kín các trẻ mồ côi mặc áo mới. Sau Thánh lễ, Mình Thánh Chúa được đặt trong mặt nhật và rước quanh các con hẻm của khu phố. Suốt cả ngày hôm ấy, Chúa được chầu liên lỉ. Mọi người chấp nhận ăn bánh khô để không rời khỏi giờ chầu cho đến tối, khi kết thúc bằng phép lành Thánh Thể. Những ngày mừng kính Chúa Giêsu Thánh Thể ngự đến kéo dài nhiều ngày, với các bài diễn văn ngắn và những khẩu hiệu treo khắp khu phố, ca tụng Chúa Giêsu Thánh Thể đến ở giữa con cái Người. Từ năm 1887, ngày 1 tháng 7 trở thành đại lễ hằng năm để kỷ niệm ngày Chúa Giêsu Thánh Thể ngự đến. Mỗi năm, Chúa Giêsu và Đức Maria – đôi khi cùng với các thánh khác (thánh Micae, thánh Giuse và thánh Antôn Padova) – được tôn kính dưới một tước hiệu riêng, kèm theo một thánh ca tương ứng. Truyền thống đặt tước hiệu này kéo dài suốt năm mươi năm, cho đến năm 1936. Từ đó, Chúa Giêsu được tôn kính trong các công trình của thánh Hannibal với danh hiệu: Đấng Khải Hoàn Vinh Hiển. 17. Bình minh tang tóc và kinh hoàng Messina, thứ Hai, ngày 28 tháng 12 năm 1908, lúc 5 giờ 20 sáng. Một buổi bình minh bi thảm. Thành phố còn đang chìm trong giấc ngủ mùa đông, ướt đẫm trong cơn mưa dày hạt. Chỉ trong 37 giây, những cơn địa chấn cấp 11 theo thang Mercalli đã biến “Viên ngọc của Eo biển” thành đống đổ nát. Tám mươi ngàn người thiệt mạng. Cùng lúc đất rung chuyển, những đợt sóng cao mười mét từ biển ập vào bờ, cuốn trôi tất cả. Tựa như ngày tận thế! Trận động đất kinh hoàng năm 1908 đã khắc ghi mãi trong lịch sử và làm thay đổi hoàn toàn diện mạo Messina. Ba năm trước đó, với linh cảm như một tiếng nói ngôn sứ, ngày 16 tháng 11 năm 1905, tại nhà thờ chính tòa, khi nhắc lại trận động đất năm 1894, kinh sĩ Hannibal từng cảnh báo về những tai họa có thể xảy ra, nói đến một thành phố bị đe dọa bởi hình phạt của Thiên Chúa vì tội phạm thượng lan tràn, sự thờ ơ tôn giáo và nhiều tội lỗi khác. Nhưng còn hơn thế nữa. Vài ngày trước lễ Giáng Sinh năm ấy, một tờ báo châm biếm đã đăng một bài thơ đùa cợt về Hài Nhi Giêsu, trong đó có câu: “Lạy Hài Nhi Giêsu của con, Thiên Chúa thật và Người thật, Vì tình yêu thập giá của Ngài – Xin cho nghe tiếng Ngài – Ngài biết rõ, không ai lạ với Ngài – Hãy gửi đến mọi người một trận động đất.” Sáng định mệnh ấy, cha Hannibal không có mặt tại Messina. Ngài đã rời đi Rôma tối Giáng Sinh vì việc khẩn cấp. Ở lại là cha Pantaleone Palma - người cộng tác trung thành và không mệt mỏi của mình và mẹ Nazarena Majone – Bề trên Tổng quyền của Các Nữ Tử Nhiệt Thành. Nhưng mẹ Nazarena hôm ấy lại đi thăm cộng đoàn nữ tu tại Taormina. Vào giờ đó, tại khu Avignone, mọi người đã thức dậy. Các trẻ mồ côi đã thức dậy từ 5 giờ sáng và đang tập trung giữa phòng ngủ để cầu nguyện trước tượng Đức Mẹ Vô Nhiễm thì động đất xảy ra. Tường và mái nhà sập xuống, nhưng phần ký túc xá nơi các em đứng vẫn còn nguyên. Tại Tu viện Spirito Santo, thảm cảnh nặng nề hơn. Trong cộng đoàn hơn một trăm người – khoảng bảy mươi trẻ mồ côi và bốn mươi nữ tu kể cả tập sinh và thỉnh sinh – Tường đổ sập, mái nhà sụp xuống và có mười ba người thiệt mạng. Hôm sau, khi nghe tin, trái tim cha Hannibal như đông cứng lại. Không chần chừ, ngài lập tức lên đường đến Napoli với hy vọng có thể trở về Messina bằng tàu thủy. Ngày 31 tháng 12, tàu cập cảng Messina – thành phố vẫn còn khói bốc lên. Ngài chỉ có thể nhìn và chúc lành từ xa với tâm hồn tan nát, gần như chắc chắn chỉ còn gặp lại người chết. Tuy nhiên, nhà chức trách hải quân không cho bất cứ hành khách nào xuống tàu. Ngày hôm sau, con tàu cập bến Catania. Từ đó, sau một ngày chờ đợi, ngài trở lại Messina bằng tàu hỏa rồi đi bộ qua những khu vực - từng là các cơ sở của mình - giờ không còn nhận ra nổi. Ngài chạy đến khu Avignone, rồi đến tu viện Spirito Santo. Xác nhận những người đã chết. An ủi người bị thương. Nâng đỡ người tuyệt vọng bằng đức tin và lời cầu nguyện. Sau những ngày đầu hỗn loạn và đau thương, ngài hiểu rằng phải rời khỏi Messina để công trình có thể tiếp tục sống. Ngài chăm sóc các nạn nhân sống sót, ban các bí tích, đón nhận thêm trẻ mồ côi, nâng đỡ tinh thần mọi người. Ngài được nâng đỡ bởi cha Luigi Orione, được Đức Giáo hoàng Piô X bổ nhiệm làm Tổng Đại diện giáo phận Messina, người đã trở thành người bạn chân thành và lớn lao của ngài – cùng được tôn phong hiển thánh trong cùng một ngày. 18. Khởi đầu lại từ Puglia Biến cố động đất kinh hoàng buộc cha Hannibal phải tìm kiếm những vùng đất mới ngoài Sicilia để tiếp tục và phát triển công trình của mình. Tại Puglia, cùng với mẹ Nazarena Majone, ngài khảo sát một số cơ sở mà các tu sĩ Capuchino ở Francavilla Fontana và Đức Giám mục Oria – Đức cha Antonio Di Tommaso – sẵn sàng trao cho để đón nhận cộng đoàn trẻ mồ côi, các tu sĩ và nữ tu. Ngày 29 tháng 1 năm 1909, toàn bộ nhóm trẻ mồ côi nam và một nửa số trẻ mồ côi nữ ra cảng. Họ rời Messina đến Reggio Calabria, đi tàu suốt đêm hướng về Taranto và đến nơi vào ngày hôm sau. Ngày 31 tháng 1, họ đặt chân đến Francavilla Fontana. Các trẻ nam được bố trí tại một phần của trường cũ Dòng Scolopi; các trẻ nữ tạm ở trong một ngôi nhà riêng. Từ ngày 4 tháng 4 đến 28 tháng 9 năm đó, họ chuyển về nơi định cư lâu dài tại Oria, trong hai khu nhà rộng lớn: các bé gái và các nữ tu ở tu viện Thánh Bênêđictô; các bé trai và các tu sĩ Rogate ở tu viện Thánh Pasquale. Tại Oria, các trẻ mồ côi địa phương cũng bắt đầu được đón nhận. Các em được học nghề: in ấn, mộc, may, đóng giày… Vì thế, người ta trìu mến gọi các em là “những người thợ nhỏ”. Một ban nhạc cũng được thành lập. Thành phố Oria trở thành bệ phóng cho sự phát triển mạnh mẽ của công trình cha Hannibal. Sau đó, nhiều nhà dành cho nữ được mở tại: San Pier Niceto (1909), Trani (1910), Sant’Eufemia di Aspromonte (1915), Altamura (1916), Padova (1917), Roma (1925), Torregrotta (1925), và Novara di Sicilia (1927). Từ đổ nát, một mạng lưới bác ái đã vươn xa. 19. Đức Mẹ – dấu ấn trong linh đạo Lòng sùng kính dịu dàng và thảo hiếu đối với Đức Mẹ đã ghi dấu suốt cuộc đời cha Hannibal. Từ thuở thiếu thời, Đức Mẹ đã hướng dẫn từng bước chân ngài. Lòng yêu mến ấy lớn dần theo năm tháng, in đậm trong hành trình đào luyện và thể hiện qua nhiều tước hiệu khác nhau của Mẹ – đặc biệt là Đức Mẹ Vô Nhiễm, được chọn làm bổn mạng của các Hội Dòng. Nguồn gốc lòng sùng kính ấy xuất phát từ gia đình và từ chính thành phố Messina – được gọi là “Thành phố của Đức Maria”, vì lòng tôn kính đặc biệt đối với Đức Mẹ dưới tước hiệu Đức Mẹ Bức Thư (Madonna della Lettera). Theo truyền thống, Đức Mẹ đã gửi một bức thư chúc lành cho dân thành Messina, sau khi một phái đoàn nghị sĩ của thành phố đến thăm Mẹ tại Giêrusalem. Bức thư kết thúc bằng lời: “Chúng Ta chúc lành cho các con và cho chính thành phố này.” Ngày nay, những lời ấy vẫn được khắc bằng tiếng Latinh trên bệ tượng Đức Mẹ bằng đồng lớn, ở cửa cảng Messina. Trong mỗi bài giảng của cha Hannibal, Đức Mẹ luôn được nhắc đến. Vì thế, Đức Maria trở thành “dấu ấn thiêng liêng” của các Hội Dòng do ngài sáng lập. Một hình thức sùng kính rất đặc biệt nơi ngài là lòng yêu mến Đức Maria Hài Đồng. Các tiểu sử gia kể rằng ngài say mê tước hiệu này cách đặc biệt – đó chính là “bài thơ dịu dàng của trái tim ngài”. 20. Ngày 1 tháng 6 năm 1927: Một vị thánh đã qua đời! Với tiếng kêu ấy, ngay từ những giờ đầu rạng sáng, tin về cái chết của kinh sĩ Di Francia đã nhanh chóng lan khắp thành phố Messina. Năm 1924, cha Hannibal mắc bệnh viêm màng phổi và từ đó sức khỏe không bao giờ hồi phục hoàn toàn. Đầu tháng 5 năm 1927, để cố gắng phục hồi phần nào sinh lực, các bác sĩ khuyên ngài nghỉ ngơi tuyệt đối tại nhà dưỡng bệnh ở Guardia, cách Messina vài cây số. Tại đây, từ ngày 9 tháng 5, ngài sống 22 ngày cuối đời, luôn có các tu sĩ và bác sĩ bên cạnh. Ngày 29 tháng 5, Đức Tổng Giám mục Angelo Paino đến thăm và nâng đỡ tinh thần ngài. Sáng 31 tháng 5, khoảng 9 giờ, khi đang ngồi trên ghế và chìm sâu trong lời tạ ơn sau Rước lễ, khuôn mặt ngài bỗng rạng rỡ lạ thường, như được biến hình. Ngài chỉ cho tu huynh Michelino Lapelosa – người đang chăm sóc mình – thấy hình ảnh Đức Maria Hài Đồng trên bức tường trắng. Đó là thị kiến đức tin, báo trước giờ ra đi. Ngài trải qua đêm ấy cách thanh thản nhưng đau đớn, dù không ngủ được. Khoảng nửa đêm, chiếc giường rung mạnh khiến tu huynh Michelino giật mình. Khi đến gần, anh không còn nhận được câu trả lời nào từ cha Hannibal. Ngài bị xuất huyết não. Trong căn phòng kế bên, một linh mục dòng Camillô vừa kết thúc Thánh lễ thì cha Hannibal Maria trút hơi thở cuối cùng. Lúc đó là 6 giờ 30 sáng, thứ Tư, ngày 1 tháng 6 năm 1927. Tối hôm ấy, lúc 21 giờ 30, thi hài ngài được đưa vào Đền Thánh Antôn giữa biển người đông đảo. Tang lễ ngày 4 tháng 6 trở thành một cuộc tiễn biệt trọng thể, xúc động và khải hoàn. Từ đó đến nay, thi hài ngài vẫn được lưu giữ và tôn kính tại hầm mộ của Đền Thờ Rogazione Evangelica – Đền Thánh Antôn, nay là Tiểu Vương cung Thánh đường tại Messina. Người ta đã nói đúng ngay từ buổi sáng hôm ấy: “Một vị thánh đã qua đời.” 21. Trái tim chỉ biết yêu thương Trẻ nhỏ và các em mồ côi chính là biểu hiện sống động nhất của lòng bác ái nơi cha Hannibal – là khát vọng sâu xa của trái tim ngài. Ngài viết: “Trong tất cả những việc lành thánh, việc cứu giúp các trẻ thơ là thánh thiện nhất. Làm một điều thiện lớn lao khi kéo các em ra khỏi cảnh lang thang, khỏi nguy hiểm và sa ngã, để đưa các em vào con đường giáo dục lành mạnh, giúp các em trở nên những Kitô hữu tốt, những người Công giáo trưởng thành, những công dân lương thiện và chăm chỉ, và – nếu Chúa muốn – một ngày kia trở thành những người cha tốt trong gia đình.” Một bài thơ ngài viết năm 1902 diễn tả cách tuyệt đẹp tình yêu ấy: Tôi yêu các con trẻ của tôi – lý tưởng cao vời của cả đời tôi đó. Từ quên lãng, tôi bế các con lên, khỏi bóng tối bỏ rơi, khỏi tháng ngày lạnh lẽo, trong tim nung nấu một niềm hy vọng lớn lao. Những đóa hoa non của nước Ý, vừa hé nở giữa phong ba, đã từng đứng bên bờ vực thẳm nơi bóng tối há miệng chực chờ. Không một ánh mắt trìu mến soi sáng đời các con dù chỉ thoáng qua. Những trẻ thơ lạc lối giữa dòng đời, không yêu thương, không nụ cười, không sức sống; than ôi, tương lai nào đang đợi phía trước, khi số phận nghiệt ngã nghiền nát tuổi xuân trong cối xay đau khổ? Những viên ngọc tinh tuyền – các con gái bé nhỏ của tôi – tôi đã nhặt lên khỏi bùn lầy khinh miệt, như nhặt từng vỏ sò lạc lõng giữa phố phường. Hôm nay, các con hướng về một chân trời mới, cao đẹp và rạng rỡ hơn xưa. Các con gọi tôi là Cha. Trên mái đầu non trẻ ấy, bàn tay người thừa tác của Thiên Chúa dịu dàng đặt xuống lời chúc lành. Các con gọi là Mẹ, và trước tiếng gọi ngọt ngào ấy, Hiền Thê tinh tuyền của Chúa mỉm cười đáp lại. Để bàn ăn không vơi bánh, tôi đã chịu rét, đã đổ mồ hôi, đã bước đi trong đêm dài mỏi mệt. Hôm nay, các con còn có miếng ăn; ngày mai – tôi tín thác nơi Thiên Chúa, Đấng yêu các con hơn cả tôi yêu. Bao lần tôi gõ cửa sắt vô tình, nghe lời khước từ như bản án lạnh lùng: “Hãy đuổi kẻ quấy rầy này đi, hắn là kẻ điên!” Vâng, nếu yêu thương là điên rồ, tôi vui lòng mang lấy cơn điên ấy. Ôi các con của tôi, một ngày kia các con sẽ hiểu: hiểu cuộc tử đạo âm thầm, hiểu tình yêu tôi đã hiến dâng trọn vẹn. Không người cha nào yêu con mình hơn thế, bởi vì vì các con, tôi đã van xin cả loài người và cả Thiên Chúa. Song song với việc xây dựng các mái ấm, cha Hannibal còn lo cho các em được học nghề. Ngài tin rằng lao động là yếu tố căn bản của giáo dục và kỷ luật – là con đường giúp các em trưởng thành vững vàng. Vì người nghèo, ngài dám hy sinh danh dự, địa vị và uy tín của mình. Cuộc đời ngài là một cuộc chiến can đảm và bền bỉ để bảo vệ những con người bị áp bức bởi nghèo đói – về vật chất, văn hóa và tinh thần. Trong tang lễ ngày 4 tháng 6 năm 1927, Đức Tổng Giám mục Angelo Paino đã nói: “Chúng tôi không thể mất cha. Chúng tôi phó thác chính mình và thành phố này cho cha, vì thành phố tìm thấy nơi việc tiếp nối công trình của cha lý do cao cả nhất cho những khát vọng lớn lao của mình. Sự hiệp thông của chúng ta vẫn còn: cha ở bên kia cầu nguyện, còn chúng tôi ở đây sẽ kêu lên: Vinh quang, vinh quang, vinh quang! Và cha sẽ đáp lại: Bác ái, bác ái, bác ái!” Tuy nhiên, trung tâm đời sống của cha Hannibal vẫn là Rogate – lời mời gọi cầu nguyện cho ơn gọi. Văn hóa, lòng bác ái và sự thánh thiện của ngài đều mang dấu ấn Rogate: cách nhìn con người qua ánh mắt thương xót của Chúa Kitô. Trong lệnh truyền của Đức Giêsu, ngài thấy chìa khóa chữa lành các dân tộc và trả lại phẩm giá cho người nghèo. Ngài viết: “Tôi không xem Hội Dòng này chỉ là một công trình bác ái nhằm cứu giúp một số trẻ mồ côi và người nghèo, nhưng còn là một mục đích cao cả hơn, rộng lớn hơn – trực tiếp hướng về vinh quang Thiên Chúa và ơn cứu độ các linh hồn, vì lợi ích toàn thể Giáo Hội: đó là đón nhận từ chính môi miệng cực thánh của Đức Giêsu Kitô mệnh lệnh của Trái Tim Người: ‘Rogate ergo Dominum messis!’ – Hãy xin Chủ mùa gặt.” Vì Rogate, ngài đã “lay động trời đất”, trong một tình bác ái được khơi nguồn từ ánh nhìn cảm thương trước đám đông ngày càng mệt mỏi và bị bỏ rơi của thời đại ngài – và của Hội Thánh hôm nay. Vì Rogate, ngài trở thành người Samari nhân hậu không mệt mỏi bên cạnh người nghèo, nhất là trẻ nhỏ. Để cổ võ tinh thần cầu nguyện cho ơn gọi trong toàn thể Giáo Hội, ngài thành lập: Liên minh Linh mục (1897) dành cho hàng giáo sĩ và Hiệp hội Cầu nguyện cho Ơn gọi (1900) dành cho giáo dân. Linh đạo và chứng tá của ngài đã ảnh hưởng sâu rộng đến mức Đức Giáo hoàng Phaolô VI đã thiết lập Ngày Thế giới Cầu nguyện cho Ơn gọi vào năm 1964. Tất cả những điều ấy làm cho cha Hannibal Maria Di Francia trở thành một hình ảnh rạng ngời của sự thánh thiện. Hội Thánh nhìn nhận ngài là “người tiên phong đích thực và là thầy dạy nhiệt thành của mục vụ ơn gọi thời hiện đại”, và – chúng ta hy vọng rằng – một ngày không xa, ngài sẽ được tôn phong là “Quan thầy của các ơn gọi.” TOTUS TUUS - Tất cả thuộc về Mẹ “Đức Trinh Nữ Maria là phương thế mà chính Chúa đã dùng để đến với chúng ta; và Mẹ cũng là phương thế mà chúng ta phải dùng để đến với Người…Nếu chúng ta thiết lập một lòng sùng kính vững chắc đối với Đức Trinh Nữ Rất Thánh, thì điều đó chỉ nhằm thiết lập cách hoàn hảo hơn lòng sùng kính đối với Chúa Giêsu Kitô; chỉ nhằm trao cho chúng ta một phương thế dễ dàng và chắc chắn để gặp được Người. Nếu lòng sùng kính Đức Trinh Nữ mà khiến chúng ta xa rời Chúa Giêsu Kitô, thì phải loại bỏ nó như một ảo tưởng của ma quỷ. Nhưng thực ra hoàn toàn ngược lại: chính lòng sùng kính này là điều cần thiết để gặp được Chúa Giêsu cách trọn vẹn, yêu mến Người tha thiết và phụng sự Người trung thành.” — Thánh Louis Marie Grignion de Montfort — (Khảo luận về lòng sùng kính đích thực đối với Đức Maria) Tác giả: Cha Angelo Sardone, RCJ Chuyển ngữ: Lm. Giuse Phan Hoàng Nguyễn, RCJ Ngày 1 tháng 3 Năm 2026 Bài liên quan